turkey corn
/'tə:ki'kɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngô: "turkey corn" là một tên gọi khác của cây ngô (cây bắp), một loại cây lương thực quan trọng cho hạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmers planted turkey corn in the spring. (Những người nông dân đã trồng ngô vào mùa xuân.)
- Turkey corn is a staple food in many countries. (Ngô là một loại lương thực chính ở nhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "field of turkey corn": cánh đồng ngô.
- The vast field of turkey corn stretched to the horizon. (Cánh đồng ngô rộng lớn trải dài đến tận chân trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Corn (n): ngô, bắp (tên gọi phổ biến hơn).
- Maize (n): ngô (tên gọi khoa học hoặc được dùng ở một số vùng).
Từ đồng nghĩa
- Maize: ngô.
- Indian corn: ngô (tên gọi cũ).
Lưu ý
- "Turkey corn" là một tên gọi cụ thể và ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "corn" hoặc "maize" được sử dụng thường xuyên hơn.